Thiết bị Khoa học Kỹ thuật

Canisters – Bình chứa và lấy mẫu khí chuyên dụng

Bình lấy mẫu khí (Air sampling canisters)

Bình lấy mẫu khí được sử dụng để thu thập, lưu trữ và phân tích các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi nhất, chẳng hạn như các hydrocarbon C2 và freon. Bình có sẵn các loại bằng thép không gỉ (TO-Can) và thép không gỉ phủ lớp trơ (SilcoCan), với các dung tích từ 1 đến 15 L. Các loại bình này là lựa chọn lý tưởng để lấy mẫu nhanh (grab-sampling) nhằm xác định nồng độ trung bình theo thời gian (TWA) của không khí xung quanh.

- Đi kèm với van RAVE ba cổng có đồng hồ đo chân không/áp suất (-30" Hg/60 psi).

- Hỗ trợ các phương pháp US EPA TO-14A/15.

- Tương thích với hệ thống CIA Advantage-xr của Markes.

Re-collect 10 – Thiết bị tạo mẫu lặp lại cho kiểm soát chất...

Re-collect 10

Dễ dàng tạo ra 10 mẫu lặp lại để kiểm soát chất lượng nâng cao

Re-collect 10™ là một hệ thống sao chép mẫu ngoại tuyến (off-line), độc lập và linh hoạt dành cho TD–GC–MS, được xây dựng trên công nghệ thu hồi (re-collection) đã qua thử nghiệm và kiểm chứng mà chúng tôi đã tiên phong phát triển cho các thiết bị giải hấp nhiệt của mình.

Re-collect 10 cách mạng hóa việc kiểm soát chất lượng bằng cách cho phép tạo ra tối đa mười mẫu lặp lại một cách đáng tin cậy từ một mẫu gốc duy nhất. Điều này đặc biệt hữu ích cho các sự kiện độc nhất như các quá trình sinh học, sự cố ô nhiễm và sự phân hủy thực phẩm, nơi mà số lượng mẫu đại diện có thể thu thập được là rất hạn chế. Nó cũng hữu ích cho các nghiên cứu liên phòng thí nghiệm, kiểm soát chất lượng, phát triển phương pháp và tạo mẫu hỗn hợp.

Đọc thêm: Re-collect 10 flyer

Barcode scanners – Thiết bị đọc mã vạch cho ống hấp phụ

Máy quét mã vạch cho ống hấp phụ

Tất cả các ống giải hấp nhiệt (ống hấp phụ) của Markes International đều được dán nhãn vĩnh viễn bằng một số sê-ri duy nhất dưới dạng mã vạch rõ ràng và định dạng số nhằm mục đích nhận dạng và theo dõi. Để đọc các mã vạch này một cách đáng tin cậy, Markes cung cấp một máy quét mã vạch đã qua kiểm chứng, có thể đọc dễ dàng từ các bề mặt cong của ống thép không gỉ, ống trơ và ống thủy tinh.

- Loại bỏ việc nhập dữ liệu thủ công tốn thời gian

- Giảm nguy cơ sai sót do con người, vốn có thể dẫn đến báo cáo sai lệch

- Giúp duy trì tính toàn vẹn của mẫu và theo dõi các mẫu

CapLok & TAGLok – Dụng cụ tháo lắp nắp ống hấp phụ

Công cụ CapLok và TAGLok

CapLok là một công cụ gồm hai phần được thiết kế đặc biệt để đơn giản hóa việc đóng và mở nắp các ống hấp phụ. Thiết bị này được dùng để thay thế cho một cặp cờ lê, cho phép kẹp ống một cách phù hợp, giúp nén đúng mức các nắp lưu trữ dài hạn và ngăn chặn việc siết quá chặt. Khi sử dụng công nghệ TubeTAG đã được cấp bằng sáng chế của Markes để theo dõi các ống, công cụ TAGLok sẽ được sử dụng thay cho công cụ CapLok.

- Đảm bảo đạt được độ kín hiệu quả giữa ferrule trong nắp lưu trữ dài hạn và ống

- Ngăn chặn việc siết nắp quá chặt, vốn có thể gây biến dạng đầu ống và ferrule PTFE bên trong nắp

- Chắc chắn và dễ sử dụng

Xem thêm: CapLok tool Instruction for use

 

TF SPME – Dụng cụ chiết pha rắn màng mỏng

TF-SPME

TF-SPME (vi chiết pha rắn màng mỏng) là một phương pháp lấy mẫu mới dùng để phân tích các hợp chất VOC và SVOC ở mức nồng độ siêu vết bằng kỹ thuật chiết hấp phụ. TF-SPME sử dụng một dải lưới carbon được tẩm pha hấp phụ với thể tích lớn gấp 100 lần so với sợi SPME thông thường.

- Áp dụng được cho nhiều nhóm hợp chất khác nhau

- Thân thiện với môi trường và không sử dụng dung môi

- Khả năng tái thu nhận mẫu (re-collection) trên các thiết bị tương thích cho phép phân tích lại ở các điều kiện chia dòng khác nhau, giúp phân tích trên một dải nồng độ rộng

Xem thêm

TF-SPME flyer

Thin Film SPME Instruction for use

SPME fibers – Vi chiết pha rắn

SPME fibers

Chiết hấp phụ là một phương pháp tiện lợi cho các mẫu phức tạp và để giám sát các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy trong thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm khác có nguồn gốc tự nhiên. Trong phương pháp SPME (vi chiết pha rắn), các sợi được phủ lớp pha hấp phụ để chiết xuất các chất dễ bay hơi ở cả chế độ không gian hơi (headspace) hoặc chế độ ngâm trực tiếp (immersive).

- So với phương pháp headspace tĩnh, SPME có thể mang lại khả năng làm giàu mẫu và tính chọn lọc tốt hơn.

- Nhiều loại pha lấy mẫu khác nhau có sẵn để mở rộng khả năng ứng dụng của SPME cho nhiều loại chất phân tích mục tiêu.

- Phương pháp SPME có thể được nâng cấp thành SPME-trap (kết hợp bẫy tập trung) thông qua nền tảng chiết và làm giàu mẫu Centri.

Direct desorption – Giải pháp giải hấp nhiệt trực tiếp mẫu...

Giải hấp trực tiếp/Trích ly nhiệt

Giải hấp trực tiếp là một biến thể của nguyên lý headspace động (dynamic headspace), có thể được sử dụng để sàng lọc nhanh một lượng nhỏ vật liệu rắn hoặc bán rắn. Các mẫu nhỏ được đặt trực tiếp vào các ống TD trống hoặc thông qua các ống lót (tube liners). Sau đó, chúng được gia nhiệt trong một dòng khí trơ để quét các hợp chất dễ bay hơi trực tiếp từ nền mẫu vào bẫy tập trung của thiết bị giải hấp nhiệt, để phân tích sau đó bằng GC.

Giải hấp trực tiếp thường được áp dụng cho các loại sáp, bột hoặc bột nhão đồng nhất. Các chất phân tích được theo dõi thường nằm trong khoảng từ C3 đến C30. Các ứng dụng của giải hấp trực tiếp bao gồm xác định hồ sơ mùi và kiểm soát chất lượng của nhiều loại vật liệu:

- Các hợp chất dễ bay hơi còn dư trong thuốc mỡ, màng bao bì, dược phẩm/bột thuốc và hạt polymer.

- Phát thải từ hàng tiêu dùng, chẳng hạn như sơn, linh kiện nội thất ô tô, nhựa PVC đúc và chất kết dính.

- Hồ sơ hơi đặc trưng từ thực phẩm và các sản phẩm hương liệu, bao gồm bột giặt và dầu gội đầu.

Thương hiệu bánh kẹo tỷ đô tối ưu kiểm định và truy xuất...

Với quy mô hơn 15.000 - 20.000 mẫu/năm cho 150 loại nguyên liệu, QLIMS đã giúp tập đoàn bánh kẹo hàng đầu thế giới số hóa toàn diện quy trình quản lý chất lượng trong suốt 11 năm qua:

- Tự động hóa kiểm nghiệm theo rủi ro: Sử dụng thuật toán để quản lý tần suất thử nghiệm dựa trên mức độ rủi ro của nguyên liệu và xếp hạng nhà cung cấp, giúp tối ưu hóa hiệu suất phòng Lab.

- Truy xuất nguồn gốc "Cradle to Grave": Cung cấp tầm nhìn tức thì từ lúc nhập kho đến khi thành phẩm xuất xưởng, cho phép xác định chính xác các pallet nguyên liệu liên quan nếu cần thu hồi sản phẩm.

- Số hóa quy trình vận hành: Quản lý chặt chẽ mã vật tư, số lô và container; hệ thống cảnh báo "Xanh/Đỏ" giúp kiểm soát tuyệt đối việc giải phóng nguyên liệu vào sản xuất.

- Hỗ trợ kiểm toán minh bạch: Lưu trữ dữ liệu hệ thống giúp dễ dàng cung cấp bằng chứng cho các kỳ kiểm duyệt khắt khe hàng năm từ đơn vị bên ngoài.

- Dễ dàng sử dụng: Giao diện trực quan, thân thiện ngay cả với nhân sự không chuyên về kỹ thuật.

Xem thêm: 

Viện Garvan chuẩn hóa quy trình chẩn đoán ung thư và đạt chứng...

Viện Garvan, đơn vị hàng đầu với hơn 700 nhà khoa học, cần giải bài toán quản lý >1.000 mẫu xét nghiệm đột biến khối u mỗi năm. QLIMS đã giúp họ chuyển đổi từ quy trình thủ công sang hệ thống tự động hóa chuẩn y khoa:

Tự động hóa báo cáo 100%: Chỉ với "một cú nhấp chuột", dữ liệu được xuất thành báo cáo trả cho bác sĩ và bệnh nhân với độ chính xác tuyệt đối.

- Số hóa kết nối (HL7): Tích hợp chuẩn dữ liệu y tế quốc tế HL7, giúp nhận và mã hóa dữ liệu bảo mật từ các phòng xét nghiệm đối tác (SydPath) một cách trơn tru.

- Đạt chuẩn NATA: Hệ thống giúp Garvan vượt qua các kỳ kiểm duyệt khắt khe để nhận chứng chỉ NATA, khẳng định chuỗi bảo quản thông tin (chain of custody) an toàn.

- Linh hoạt tùy chỉnh: Đáp ứng 75% yêu cầu ngay khi cài đặt (Off-the-shelf) và dễ dàng tùy biến 25% còn lại theo quy trình đặc thù của Viện.

Xem thêm: OnQ Software - Garvan Institute QLIMS Case Study

Comvita tối ưu hóa 20% năng suất và số hóa quy trình quản lý...

Comvita là thương hiệu hàng đầu thế giới về sức khỏe tự nhiên từ ong với hơn 40 năm kinh nghiệm. Với 40.000 tổ ong tại New Zealand và trang trại ô liu quy mô tại Úc , công ty kiểm soát chuỗi cung ứng "từ nguồn đến kệ", đảm bảo truy xuất nguồn gốc vượt trội. Comvita vận hành hai đội ngũ nòng cốt: Phân tích và Kiểm soát chất lượng (QC). Nhằm vượt qua rào cản từ quy mô tăng trưởng và quy định MPI khắt khe , Comvita đã ứng dụng QLIMS để số hóatối ưu hóa toàn diện năng suất vận hành.

Những giá trị đột phá mà QLIMS mang lại:

- Số hóa 100%: Loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công trên Excel và Word, chuyển sang quy trình tự động hóa trên nền tảng Cloud.

- Tích hợp thiết bị: Dữ liệu từ các máy phân tích được truyền trực tiếp vào hệ thống thông qua QLIMS Bridge, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

- Tối ưu nhân sự: Giải phóng 20% thời gian cho đội ngũ kỹ thuật viên, cho phép họ tập trung vào các công việc chuyên môn có giá trị gia tăng cao hơn.

- Quản trị thông minh: Kết nối trực tiếp với hệ thống ERP và BI Dashboards để bóc tách dữ liệu và ra quyết định chính xác trong thời gian thực.

- Tuân thủ quốc tế: Khả năng tùy chỉnh linh hoạt giúp đáp ứng mọi quy định và tiêu chuẩn khắt khe tại các thị trường lớn như Mỹ, Anh và Trung Quốc.

Xem thêm: OnQ Software - Comvita QLIMS Case Study

Baiada tối ưu 250.000 mẫu kiểm nghiệm mỗi năm với giải pháp...

Baiada, doanh nghiệp thực phẩm hàng đầu với hơn 100 năm kinh nghiệm, đã lựa chọn QLIMS để thay thế hệ thống thủ công nhằm quản lý hơn 250.000 mẫu/năm. Giải pháp mang lại hiệu quả đột phá:
- Số hóa 100% quy trình: Loại bỏ hàng trăm hồ sơ viết tay; các đơn vị tự đăng ký mẫu trực tiếp vào hệ thống.
- Tích hợp thiết bị: Kết quả từ VIDAS, TEMPOFOSS NIRS được truyền thẳng vào QLIMS, đảm bảo dữ liệu tức thời.
- Tối ưu nhân sự: Giải phóng 1,5 nhân sự toàn thời gian (FTE) khỏi giấy tờ để tập trung chuyên môn tại Lab.
- Triển khai thần tốc: Hệ thống vận hành chính thức (Go-live) chỉ sau 2 tuần thử nghiệm.
- Linh hoạt & Mở rộng: Dễ dàng tích hợp thêm thiết bị và mở rộng quản lý cho mảng chăn nuôi, vaccine.

 

Application bundles – Bộ vật tư tối ưu cho phân tích PFAS

Gói ứng dụng - Ống hấp phụ và bẫy tập trung

Các gói PFAS của Markes bao gồm hai gói ống hấp phụ và một bẫy tập trung, được tối ưu hóa cho việc phát hiện và phân tích PFAS.